Amkar Perm
Nga
Amkar Perm Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Amkar Perm ghi bàn cứ mỗi 38 phút trong 2. Liga, Hạng B, Bảng 4
Amkar Perm ghi trung bình 2.40 bàn mỗi trận
Amkar Perm là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt 2. Liga, Hạng B, Bảng 4
Amkar Perm không ghi được bàn trong 8% tại 2. Liga, Hạng B, Bảng 4
Bàn thua
Amkar Perm để thủng lưới cứ mỗi 118 phút tại 2. Liga, Hạng B, Bảng 4
Amkar Perm để thủng lưới trung bình 0.76 bàn mỗi trận
Amkar Perm đạt được 52% trận giữ sạch lưới tại 2. Liga, Hạng B, Bảng 4
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Amkar Perm đã tham gia trong 2. Liga, Hạng B, Bảng 4
Amkar Perm tổng số bàn thắng mỗi trận 3.16 trong mỗi trận tại 2. Liga, Hạng B, Bảng 4
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 72% đối với Amkar Perm tại 2. Liga, Hạng B, Bảng 4
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 68% đối với Amkar Perm tại 2. Liga, Hạng B, Bảng 4
CDG thống kê
Amkar Perm đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 48% trận đấu tại 2. Liga, Hạng B, Bảng 4
Amkar Perm ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại 2. Liga, Hạng B, Bảng 4
Amkar Perm ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 0% trận đấu của đội này tại 2. Liga, Hạng B, Bảng 4
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Amkar Perm ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong 2. Liga, Hạng B, Bảng 4
Amkar Perm chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong 2. Liga, Hạng B, Bảng 4
Amkar Perm chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong 2. Liga, Hạng B, Bảng 4
Amkar Perm ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong 2. Liga, Hạng B, Bảng 4
Amkar Perm chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong 2. Liga, Hạng B, Bảng 4
Amkar Perm chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong 2. Liga, Hạng B, Bảng 4
Kèo Chấp Thống Kê
Amkar Perm ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 96% trong 2. Liga, Hạng B, Bảng 4
Trong hiệp một, Amkar Perm ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong 2. Liga, Hạng B, Bảng 4
Trong hiệp hai, Amkar Perm ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong 2. Liga, Hạng B, Bảng 4
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Amkar Perm thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 2. Liga, Hạng B, Bảng 4
Amkar Perm có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga, Hạng B, Bảng 4
Trong hiệp một, Amkar Perm thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 2. Liga, Hạng B, Bảng 4
Trong hiệp một, Amkar Perm có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga, Hạng B, Bảng 4
Trong hiệp hai, Amkar Perm thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 2. Liga, Hạng B, Bảng 4
Trong hiệp hai, Amkar Perm có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga, Hạng B, Bảng 4
Phạt Góc Thống Kê
Amkar Perm thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 2. Liga, Hạng B, Bảng 4
Amkar Perm có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Liga, Hạng B, Bảng 4
Trong hiệp một, Amkar Perm thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 2. Liga, Hạng B, Bảng 4
Amkar Perm có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Liga, Hạng B, Bảng 4
Trong hiệp hai, Amkar Perm thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 2. Liga, Hạng B, Bảng 4
Amkar Perm có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Liga, Hạng B, Bảng 4
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Amkar Perm Bàn
| # | Hình thức Group A | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 0 | 1 | 14:4 | 10 | 15 | |
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | 17:13 | 4 | 11 | |
| 3 | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:8 | 0 | 8 | |
| 4 | 6 | 0 | 1 | 5 | 8:22 | -14 | 2 |
| # | Hình thức Group B | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 17:6 | 11 | 17 | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:7 | 4 | 11 | |
| 3 | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:16 | -11 | 5 | |
| 4 | 6 | 1 | 0 | 5 | 6:10 | -4 | 3 |
| # | Hình thức Group C | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 8:2 | 6 | 14 | |
| 2 | 6 | 3 | 0 | 3 | 9:6 | 3 | 9 | |
| 3 | 6 | 3 | 0 | 3 | 4:7 | -3 | 9 | |
| 4 | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:11 | -6 | 4 |
| # | Hình thức Group D | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 13:2 | 11 | 16 | |
| 2 | 6 | 3 | 0 | 3 | 7:4 | 3 | 9 | |
| 3 | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:12 | -6 | 8 | |
| 4 | 6 | 1 | 0 | 5 | 2:10 | -8 | 3 |
- Playoffs
- Qualified
Amkar Perm Biệt đội
No data for selected season